牌證 pái zhèng · bài chứng Hán Việt: bài chứng · Pinyin: pái zhèng Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 證 (chứng)Pinyinpái zhèngHán Việtbài chứngCấu tạo牌 + 證 · bài + chứng nghĩa thành phần: bài + chứng Nghĩa EngCihui 牌證 áizhèng n. license and certificate M:¹zhāng