牌風 pái fēng · bài phong Hán Việt: bài phong · Pinyin: pái fēng Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 風 (phong)Pinyinpái fēngHán Việtbài phongCấu tạo牌 + 風 · bài + phong nghĩa thành phần: bài + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 打牌的運氣。如:「瞧,我今天的牌風多順。」