牌風 pái fēng · bài phong Hán Việt: bài phong · Pinyin: pái fēng Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 風 (phong)Pinyinpái fēngHán Việtbài phongCấu tạo牌 + 風 · bài + phong nghĩa thành phần: bài + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赌徒打牌时的运气; 指打牌者的气度。Tân Hoa Tự Điển 1.赌徒打牌时的运气。 2.指打牌者的气度。