牌齡 bài linh Hán Việt: bài linh Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 齡 (linh)Hán Việtbài linhCấu tạo牌 + 齡 · bài + linh nghĩa thành phần: bài + linh Nghĩa EngCihui 牌齡 áilíng n. seniority in card games