牒桉

dié ān điệp án

Hán Việt: điệp án · Pinyin: dié ān

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公文。