牓阙 bảng khuyết Hán Việt: bảng khuyết Tổng quan Cấu tạo: 牓 (bảng) + 阙 (khuyết)Hán Việtbảng khuyếtCấu tạo牓 + 阙 · bảng + khuyết nghĩa thành phần: bảng + khuyết