牙医

yá yīnha y

Hán Việt: nha y · Pinyin: yá yī

Tổng quan

nha sĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牙科医生。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

專治牙病的醫生。

Cấu tạo: 牙 (nha) + 醫 (y)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ thầy thuốc chữa răng; thầy thuốc; nha y: nha sĩ; nha sĩ
  • Biên soạn dentist M:ge/¹ming/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專治牙病的醫生。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙科医生。
  • Kaggle Zh-Vi dental surgeon

Eng

  • Cihui dentist
  • Tần suất từ n. dentist M:ge/¹ming/²wèi

Đức

  • Handedict Zahnarzt, Zahnärztin (S, Med)

other

  • Nguồn khác Việc chữa các bệnh về răng. Ngành chữa răng

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙医师 · 医书 · 医保 · 医务 · 医卜 · 医嘱 · 医士 · 医大