牙牀

yá chuáng nha sàng

Hán Việt: nha sàng · Pinyin: yá chuáng

Tổng quan

nướu

Cấu tạo: (nha) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nướu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.齒齦的別名。參見「齒齦」條。 2.語音學中稱發音部位在上顎的為「牙床」。 3.上有象牙雕刻裝飾的床。南朝梁.蕭子範〈落花〉詩:「飛來入斗帳,吹去上牙床。」清.孔尚任《桃花扇》第八齣:「承眾位雅意,讓我兩個並坐牙床,又吃一回合卺雙杯,倒也有趣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"牙床"。

Eng

  • CC-CEDICT gum|ivory bedframe
  • Cihui gum; ivory bedframe