牙牀 yá chuáng · nha sàng Hán Việt: nha sàng · Pinyin: yá chuáng Tổng quan nướu Cấu tạo: 牙 (nha) + 牀 (sàng)Pinyinyá chuángHán Việtnha sàngCấu tạo牙 + 牀 · nha + sàng nghĩa thành phần: nha + sàng Nghĩa ViệtCihui nướuEngCihui gum; ivory bedframe