牙牙

yá yá nha nha

Hán Việt: nha nha · Pinyin: yá yá

Tổng quan

bập bẹ; bi bô; ê a (từ tượng thanh, tiếng trẻ con tập nói)。象聲詞,形容嬰兒學說話的聲音。 牙牙學語 bi bô tập nói

Cấu tạo: (nha) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bập bẹ; bi bô; ê a (từ tượng thanh, tiếng trẻ con tập nói)。象聲詞,形容嬰兒學說話的聲音。 牙牙學語 bi bô tập nói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容幼兒學說話的聲音。金.元好問〈德華小女五歲能誦予詩數首以此詩為贈〉詩:「牙牙嬌語總堪誇,學念新詩似小茶。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小儿学语声; 呲牙裂嘴貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小儿学语声。 2.呲牙裂嘴貌。

Eng

  • Cihui 牙牙 áyá on. babble