牙獐 yá zhāng · nha chương Hán Việt: nha chương · Pinyin: yá zhāng Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 獐 (chương)Pinyinyá zhāngHán Việtnha chươngCấu tạo牙 + 獐 · nha + chương nghĩa thành phần: nha + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牙麞"。EngCihui 牙獐 ázhāng n. <zoo.> river deer