牙盤

yá pán nha bàn

Hán Việt: nha bàn · Pinyin: yá pán

Tổng quan

(xe đạp) bộ đùi đĩa

Cấu tạo: (nha) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (xe đạp) bộ đùi đĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓雕饰精美的盘子。亦代指这种盘子所盛的珍馐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓雕饰精美的盘子。亦代指这种盘子所盛的珍馐。

Eng

  • CC-CEDICT (bicycle) crankset
  • Cihui (bicycle) crankset