牙符

yá fú nha phù

Hán Việt: nha phù · Pinyin: yá fú

Tổng quan

hẻ ngà. Như Nha bài 牙牌. nha phù nha phù ☆Thẻ ngà. Như Nha bài 牙牌.

Cấu tạo: (nha) + (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hẻ ngà. Như Nha bài 牙牌. nha phù nha phù ☆Thẻ ngà. Như Nha bài 牙牌.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奖给有功将领的符信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奖给有功将领的符信。