牙缸 nha hang Hán Việt: nha hang Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 缸 (hang)Hán Việtnha hangCấu tạo牙 + 缸 · nha + hang nghĩa thành phần: nha + hang Nghĩa EngCihui 牙缸 ágāng* n. mug for mouth-rinsing/tooth-cleaning; tooth mug M:ge/²zhī