牙輪

yá lún nha luân

Hán Việt: nha luân · Pinyin: yá lún

Tổng quan

bánh răng: bánh răng cưa

Cấu tạo: (nha) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh răng; bánh răng cưa。齒輪的通稱。
  • Cihui bánh răng: bánh răng cưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 也稱為「齒輪」。參見「齒輪」條。

Eng

  • Cihui 牙輪 álún n. cog; gear; gear wheel