牙錢

yá qián nha tiễn

Hán Việt: nha tiễn · Pinyin: yá qián

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牙人抽取的佣金; 象牙钱。宋时用作计钱数的标识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牙人抽取的佣金。 2.象牙钱。宋时用作计钱数的标识。