牙風 nha phong Hán Việt: nha phong Tổng quan Cấu tạo: 牙 (nha) + 風 (phong)Hán Việtnha phongCấu tạo牙 + 風 · nha + phong nghĩa thành phần: nha + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫稱齲齒為「牙風」。EngCihui 牙風 áfēng n. <Ch. med.> dental caries