牙齿打架

yá chǐ dǎ jiànha xỉ đả giá

Hán Việt: nha xỉ đả giá · Pinyin: yá chǐ dǎ jià

Tổng quan

Cấu tạo: 牙 (nha) + 齒 (xỉ) + 打 (đả) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 va răng

Đức

  • Handedict Zähneklappern

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙齿之间的 · 牙齿周围的 · 牙齿的 · 牙齿矫正器 · 牙齿矫正术 · 牙齿咬环 · 牙齒債 · 牙齿不齐的