牙齿矫正器

yá chǐ jiǎo zhèng qìnha xỉ kiểu chánh khí

Hán Việt: nha xỉ kiểu chánh khí · Pinyin: yá chǐ jiǎo zhèng qì

Tổng quan

mắc cài chỉnh nha

Cấu tạo: 牙 (nha) + 齒 (xỉ) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 niềng răng
  • VietPhrases niềng răng

Eng

  • Cihui orthodontic braces

Đức

  • Handedict Zahnspange (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙齿之间的 · 牙齿周围的 · 牙齿矫正术 · 牙齿不齐的 · 牙齿正位器 · 牙齿咬环 · 牙齿打架 · 牙齿打颤/战