牙齦

yá yín nha ngân

Hán Việt: nha ngân · Pinyin: yá yín

Tổng quan

nướu | lợi lợi (răng)。見〖齒齦〗。

Cấu tạo: (nha) + (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nướu | lợi lợi (răng)。見〖齒齦〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 齒齦的別名。參見「齒齦」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆盖于牙槽突边缘区及牙颈的口腔软组织。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆盖于牙槽突边缘区及牙颈的口腔软组织。

Eng

  • CC-CEDICT gums|gingiva
  • Cihui gums; gingiva