牛屄

niú bīNGƯU BI

Hán Việt: NGƯU BI · Pinyin: niú bī

Tổng quan

tuyệt vời

Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 屄

Nghĩa

Việt

  • Cihui có khả năng (thô tục)
  • Cihui kiêu ngạo
  • Cihui tự mãn
  • Cihui thằng khốn (thô tục)

Eng

  • Cihui (slang, vulgar) awesome; badass; (slang, vulgar) cocky; arrogant

Đức

  • Handedict imposant, genial, geil, super (Adj, vulg)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屄屄 · 牛B · 牛乳 · 牛人 · 牛仔 · 牛倌 · 牛刀 · 牛劲