牛犁 ngưu lê Hán Việt: ngưu lê Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 犁 (lê)Hán Việtngưu lêCấu tạo牛 + 犁 · ngưu + lê nghĩa thành phần: ngưu + lê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牛耕地時所用的器具。宋.蘇軾〈秧馬歌〉:「笑我一生蹋牛犁,不知自有木駃騠。」