牛膠

niú jiāo ngưu giao

Hán Việt: ngưu giao · Pinyin: niú jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưu) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即牛皮胶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即牛皮胶。