牛脍 ngưu quái Hán Việt: ngưu quái Tổng quan Cấu tạo: 牛 (ngưu) + 脍 (quái)Hán Việtngưu quáiCấu tạo牛 + 脍 · ngưu + quái nghĩa thành phần: ngưu + quái