牛車
ngưu xa
Hán Việt: ngưu xa · Pinyin: niú chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用牛拉的车; 佛教语。喻普渡一切众生的菩萨道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用牛拉的车。 2.佛教语。喻普渡一切众生的菩萨道。
Eng
- Cihui 牛車 iúchē* n. ox/bullock cart M:³liàng
Hán Việt: ngưu xa · Pinyin: niú chē