牛黃

niú huáng ngưu hoàng

Hán Việt: ngưu hoàng · Pinyin: niú huáng

Tổng quan

ngưu hoàng Ngưu Hoàng (vị thuốc đông y)。藥名,病牛的膽汁凝結成的黃色粒狀物或塊狀物。是珍貴的中藥材,有強心、解熱等作用。

Cấu tạo: (ngưu) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưu hoàng Ngưu Hoàng (vị thuốc đông y)。藥名,病牛的膽汁凝結成的黃色粒狀物或塊狀物。是珍貴的中藥材,有強心、解熱等作用。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種中藥,係牛的膽結石。具有解熱、解毒、強心的功效,中醫用於治療驚癇及小兒諸病。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药指牛的干燥的胆结石,黄色,粒状或块状,是珍贵的药材。

Eng

  • CC-CEDICT bezoar
  • Cihui bezoar

ja

  • JMdict calculus bovis|ox bezoar|cattle gallstone