牟牟 móu móu · mưu mưu Hán Việt: mưu mưu · Pinyin: móu móu Tổng quan Cấu tạo: 牟 (mưu) + 牟 (mưu)Pinyinmóu móuHán Việtmưu mưuCấu tạo牟 + 牟 · mưu + mưu nghĩa thành phần: mưu + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牛鸣声。Tân Hoa Tự Điển 1.牛鸣声。