牟麥 móu mài · mưu mạch Hán Việt: mưu mạch · Pinyin: móu mài Tổng quan Cấu tạo: 牟 (mưu) + 麥 (mạch)Pinyinmóu màiHán Việtmưu mạchCấu tạo牟 + 麥 · mưu + mạch nghĩa thành phần: mưu + mạch