牡騭 mǔ zhì · mẫu chất Hán Việt: mẫu chất · Pinyin: mǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 騭 (chất)Pinyinmǔ zhìHán Việtmẫu chấtCấu tạo牡 + 騭 · mẫu + chất nghĩa thành phần: mẫu + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公马。Tân Hoa Tự Điển 1.公马。