牢車 láo chē · lao xa Hán Việt: lao xa · Pinyin: láo chē Tổng quan Cấu tạo: 牢 (lao) + 車 (xa)Pinyinláo chēHán Việtlao xaCấu tạo牢 + 車 · lao + xa nghĩa thành phần: lao + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚固的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.坚固的车子。