牧芻 mù chú · mục sô Hán Việt: mục sô · Pinyin: mù chú Tổng quan Cấu tạo: 牧 (mục) + 芻 (sô)Pinyinmù chúHán Việtmục sôCấu tạo牧 + 芻 · mục + sô nghĩa thành phần: mục + sô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牧草; 牲畜。Tân Hoa Tự Điển 1.牧草。 2.牲畜。