物估 wù gū · vật cổ Hán Việt: vật cổ · Pinyin: wù gū Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 估 (cổ)Pinyinwù gūHán Việtvật cổCấu tạo物 + 估 · vật + cổ nghĩa thành phần: vật + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 物价。Tân Hoa Tự Điển 1.物价。