物華 vật hoa Hán Việt: vật hoa Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 華 (hoa)Hán Việtvật hoaCấu tạo物 + 華 · vật + hoa nghĩa thành phần: vật + hoa Nghĩa EngCihui 物華 ùhuá n. 1. a beautiful natural spectacle 2. quintessence