物觀 wù guān · vật quan Hán Việt: vật quan · Pinyin: wù guān Tổng quan Cấu tạo: 物 (vật) + 觀 (quan)Pinyinwù guānHán Việtvật quanCấu tạo物 + 觀 · vật + quan nghĩa thành phần: vật + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 客观。Tân Hoa Tự Điển 1.客观。