牲芻

shēng chú sinh sô

Hán Việt: sinh sô · Pinyin: shēng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (sinh) + (sô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牲畜。语本《孟子.告子上》"故理义之悦我心犹刍豢之悦我口。"赵岐注"草牲曰刍。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牲畜。语本《孟子.告子上》"故理义之悦我心犹刍豢之悦我口。"赵岐注"草牲曰刍。"