牽目 qiān mù · khiên mục Hán Việt: khiên mục · Pinyin: qiān mù Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 目 (mục)Pinyinqiān mùHán Việtkhiên mụcCấu tạo牽 + 目 · khiên + mục nghĩa thành phần: khiên + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言引人注目。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言引人注目。