牽黃 qiān huáng · khiên hoàng Hán Việt: khiên hoàng · Pinyin: qiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 黃 (hoàng)Pinyinqiān huángHán Việtkhiên hoàngCấu tạo牽 + 黃 · khiên + hoàng nghĩa thành phần: khiên + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"牵黄犬"。