特麗薩 Tèlìsà · đặc lệ tát Hán Việt: đặc lệ tát · Pinyin: Tèlìsà Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 麗 (lệ) + 薩 (tát)PinyinTèlìsàHán Việtđặc lệ tátCấu tạo特 + 麗 + 薩 · đặc + lệ + tát nghĩa thành phần: đặc + lệ + tát Nghĩa EngCihui Teresa