特快断路器

đặc khoái đoạn lộ khí

Hán Việt: đặc khoái đoạn lộ khí

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 快 (khoái) + 斷 (đoạn) + 路 (lộ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ ngắt mạch nhanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi superchopper

Eng

  • Cihui superchopper

Từ liên quan

Gần nghĩa

特快专递 · 特快列车等 · 特快列车