特快专递

tè kuài zhuān dìđặc khoái chuyên đệ

Hán Việt: đặc khoái chuyên đệ · Pinyin: tè kuài zhuān dì

Tổng quan

chuyển phát nhanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

专门递送时间性特别强的邮件的快速寄递业务。简称快递。也说速递。

Cấu tạo: 特 (đặc) + 快 (khoái) + 專 (chuyên) + 遞 (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển phát nhanh
  • Tần suất từ chuyển phát nhanh
  • Biên soạn special delivery; express mail service M:²fēng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门递送时间性特别强的邮件的快速寄递业务。简称快递。也说速递。

Eng

  • Cihui express mail
  • Tần suất từ n. special delivery; express mail service M:²fēng

Đức

  • Handedict Expressbeförderung, Eilzustellung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特快的 · 特快车 · 特快列车 · 特快列车等 · 特快断路器