特聳 tè sǒng · đặc tủng Hán Việt: đặc tủng · Pinyin: tè sǒng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 聳 (tủng)Pinyintè sǒngHán Việtđặc tủngCấu tạo特 + 聳 · đặc + tủng nghĩa thành phần: đặc + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突兀耸立。Tân Hoa Tự Điển 1.突兀耸立。