特訊 tè xùn · đặc tấn Hán Việt: đặc tấn · Pinyin: tè xùn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 訊 (tấn)Pinyintè xùnHán Việtđặc tấnCấu tạo特 + 訊 · đặc + tấn nghĩa thành phần: đặc + tấn