特醫 đặc y Hán Việt: đặc y Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 醫 (y)Hán Việtđặc yCấu tạo特 + 醫 · đặc + y nghĩa thành phần: đặc + y Nghĩa EngCihui 特醫 èyī a.t. give special medical treatment; treat as a special patient