犀錢

xī qián tê tiễn

Hán Việt: tê tiễn · Pinyin: xī qián

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (tiễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用犀角做成的洗兒錢。宋.蘇軾〈減字木蘭花.惟熊佳夢〉詞:「犀錢玉果,利市平分沾四坐。」

Eng

  • Cihui 犀錢 xīqián n. <trad.> coin made of rhinoceros horn