犁出 lê xuất Hán Việt: lê xuất Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 出 (xuất)Hán Việtlê xuấtCấu tạo犁 + 出 · lê + xuất nghĩa thành phần: lê + xuất Nghĩa EngCihui plough up