犁刀

lê đao

Hán Việt: lê đao

Tổng quan

(nông nghiệp) dao cày

Cấu tạo: (lê) + (đao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nông nghiệp) dao cày

Eng

  • Cihui 犁刀 ídāo n. plow blade M:¹bǎ