犁地
lê địa
Hán Việt: lê địa · Pinyin: lí dì
Tổng quan
cày ruộng
Nghĩa
Việt
- Cihui cày ruộng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用犁刀翻轉土壤。如:「犁地是農耕的首要工作。」
Eng
- CC-CEDICT to plow
- Cihui to plow
Hán Việt: lê địa · Pinyin: lí dì
cày ruộng