犁地

lí dìlê địa

Hán Việt: lê địa · Pinyin: lí dì

Tổng quan

cày ruộng

新华 · Tân Hoa Đại lục

用犁刀翻轉土壤。如:「犁地是農耕的首要工作。」

Cấu tạo: 犁 (lê) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cày ruộng
  • Tần suất từ cày ruộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用犁刀翻轉土壤。如:「犁地是農耕的首要工作。」

Eng

  • Cihui to plow
  • Tần suất từ to plow

Đức

  • Handedict pflügen

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产