犁塗 lí tú · lê đồ Hán Việt: lê đồ · Pinyin: lí tú Tổng quan Cấu tạo: 犁 (lê) + 塗 (đồ)Pinyinlí túHán Việtlê đồCấu tạo犁 + 塗 · lê + đồ nghĩa thành phần: lê + đồ