犁头

lí tóulê đầu

Hán Việt: lê đầu · Pinyin: lí tóu

Tổng quan

lưỡi cày

Cấu tạo: 犁 (lê) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưỡi chìa
  • Cihui (phương ngữ) cái cày
  • Tần suất từ lưỡi cày
  • Biên soạn 1. plow; plowshare 2. a variety of small pear

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi colter

Eng

  • Cihui plowshare; colter; (dialect) plow
  • Tần suất từ n. 1. plow; plowshare 2. a variety of small pear

Đức

  • Handedict Pflugscharen

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像