犁庭

lê đình

Hán Việt: lê đình

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (đình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把庭院犁平為田。比喻澈底掃除敵對的勢力。明.陸世廉《西臺記》第一齣:「但使我犁庭有日,即覆巢重保。」